khăn chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn tang: Một loại khăn đặc biệt, thường có màu trắng hoặc màu sắc tối giản, được người thân trong gia đình đội hoặc quấn trên đầu như một phần của trang phục tang lễ để bày tỏ lòng thương tiếc và sự tôn kính đối với người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đám tang, mọi người đều quấn khăn chế trên đầu. (Trong đám tang, mọi người đều quấn khăn tang trên đầu.)
- Chiếc khăn chế màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và nỗi tiếc thương. (Chiếc khăn tang màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và nỗi tiếc thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang khăn chế": thể hiện vai trò, tư cách là người trong tang gia, chịu tang.
- Con cháu trong nhà đều phải mang khăn chế trong suốt thời gian tang lễ. (Con cháu trong nhà đều phải mang khăn tang trong suốt thời gian tang lễ.)
Biến thể và từ gần giằng
- Khăn tang (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại khăn dùng trong việc tang.
- Đồ tang (danh từ): Trang phục tang lễ nói chung, bao gồm cả khăn chế.
- Khăn xô (danh từ): Một loại khăn mỏng, thường màu trắng, có thể được dùng làm khăn tang trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Khăn tang: Từ đồng nghĩa trực tiếp, được dùng phổ biến hơn.
- Khăn tang phục: Cụm từ nhấn mạnh chức năng là trang phục để chịu tang.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "khăn chế" mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghi lễ truyền thống. Trong đời sống hàng ngày, từ "khăn tang" được sử dụng phổ biến hơn.
- Nh. Khăn tang.